open university

open university

A student studies for her degree at the open university from her home office.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đại học mở: "open university" một loại hình trường đại học dành cho tất cả mọi người, không yêu cầu bằng cấp học thuật chính thức khi nhập học. Việc giảng dạy thường được thực hiện qua hình thức từ xa như thư tín, phát thanh, truyền hình hoặc các khóa học mùa .

dụ sử dụng
  • ( ấy đăng ký vào một trường đại học mở để học lịch sử không cần bằng tốt nghiệp trung học.)
  • (Trường đại học mở cung cấp các lựa chọn học tập linh hoạt cho người lớn đi làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Open University" (viết hoa): Thường dùng để chỉ riêng một tổ chức cụ thể, như "The Open University" ở Vương quốc Anh.
    • The Open University in the UK was founded in 1969 to provide distance learning. (Trường Đại học MởVương quốc Anh được thành lập năm 1969 để cung cấp giáo dục từ xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Open learning (danh từ): Học tập mở, hình thức học không bị giới hạn bởi địa điểm hay thời gian.
    • Open learning allows students to study at their own pace. (Học tập mở cho phép sinh viên học theo tốc độ của riêng họ.)
  • Distance university (danh từ): Trường đại học từ xa, một khái niệm tương tự nhưng nhấn mạnh vào phương thức giảng dạy qua khoảng cách.
    • A distance university often uses online platforms for teaching. (Một trường đại học từ xa thường sử dụng các nền tảng trực tuyến để giảng dạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Distance learning institution: Cơ sở giáo dục từ xa.
  • Correspondence university: Trường đại học đào tạo qua thư tín (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "open university". Tuy nhiên, có thể dùng "open up" để diễn tả việc mở ra cơ hội:
    • Open universities open up access to higher education for everyone. (Các trường đại học mở mở ra cơ hội tiếp cận giáo dục đại học cho mọi người.)
Thành ngữ liên quan
  • Open the door to: Mở ra cơ hội cho (thường dùng với "open university" để nhấn mạnh tính tiếp cận).
    • Open universities open the door to lifelong learning. (Các trường đại học mở mở ra cơ hội học tập suốt đời.)